đáng lí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp với lẽ thường, hợp lý: "đáng lí" chỉ điều gì đó được cho là phải xảy ra theo lẽ thông thường hoặc theo suy luận hợp lý.
- Đáng ra, lẽ ra: Thường dùng để diễn tả một điều kiện hoặc tình huống lý tưởng đáng lẽ phải xảy ra, nhưng thực tế lại không như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đáng lí anh ấy phải đến sớm hơn. (Lẽ ra anh ấy phải đến sớm hơn.)
- Đáng lí tôi đã hoàn thành công việc hôm qua. (Theo lẽ thường, tôi đã hoàn thành công việc hôm qua.)
- Chuyện này đáng lí không nên xảy ra. (Điều này hợp lý là không nên xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng lí ra": Biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói.
- Đáng lí ra tôi phải báo trước cho bạn. (Lẽ ra tôi phải thông báo trước cho bạn.)
"đáng lẽ": Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có thể thay thế "đáng lí".
- Đáng lẽ nó phải học bài kỹ hơn. (Theo lẽ thường, nó phải học bài kỹ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Lẽ (danh từ): điều hợp lý, lẽ thường.
- Lẽ phải thuộc về người nói thật. (Điều hợp lý thuộc về người nói thật.)
Phi lí (tính từ): trái với lẽ thường — trái nghĩa với "đáng lí".
- Điều đó thật phi lí. (Điều đó trái với lẽ thường.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng lẽ: hợp với lẽ thường, lẽ ra.
- Lẽ ra: theo lẽ thông thường.
- Lý ra: (phương ngữ) lẽ ra, đáng ra.
Thành ngữ liên quan
- Đáng lí ra thì: Cụm từ dùng để giới thiệu một tình huống giả định trái ngược với thực tế.
- Đáng lí ra thì trời đã nắng, nhưng lại mưa. (Lẽ ra trời nắng, nhưng thực tế lại mưa.)